Bản dịch của từ Canalled trong tiếng Việt
Canalled

Canalled(Adjective)
Có hoặc được xây kênh/được khơi kênh; chỉ một vùng đất, con sông, v.v. đã được đào hoặc trang bị hệ thống kênh dẫn nước.
Having or provided with a canal or canals especially of land a river etc that has been canalled.
有运河的; 通过运河引水的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả hình dạng dài và thẳng, hai mép hơi cuộn vào trong tạo thành rãnh hoặc kênh dọc; có các rãnh nhỏ dọc theo bề mặt. Thường dùng trong sinh vật học để nói về lá, thân hoặc bộ phận nào đó có hình rãnh dọc giống kênh.
Zoology and Botany Long and straight with incurved edges so as to resemble a gutter or channel having a longitudinal groove or channel having minute grooves or tubes.
像沟渠或槽一样,长而直,边缘向内弯曲,具有纵向凹槽或管道。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "canalled" là dạng quá khứ của động từ "canal", có nghĩa là kênh hoặc ống dẫn nước. Trong ngữ cảnh này, "canalled" thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho một khu vực có kênh, hoặc có liên quan đến việc dẫn nước qua một mạch cụ thể. Tuy nhiên, từ này không phải là thuật ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai dạng ngôn ngữ này. Trong thực tế, "canal" và các thuộc tính liên quan thường được nói đến nhiều hơn.
Từ "canalled" có nguồn gốc từ danh từ "canal", bắt nguồn từ tiếng Latin "canalis", có nghĩa là "ống dẫn nước". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ, trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào thế kỷ 16. Ý nghĩa hiện tại của "canalled" liên quan đến việc bị bao quanh hoặc chia cắt bởi các kênh, trong bối cảnh thủy lợi, kiến trúc, hoặc đô thị, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên nghĩa và chức năng của kênh.
Từ "canalled" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ việc tạo ra một kênh hay rãnh cho dòng nước, thường gặp trong ngành kỹ thuật hoặc địa lý. Tại các bài thuyết trình về hạ tầng quản lý nước hoặc trong các văn bản mô tả quy trình kỹ thuật, từ này có thể xuất hiện, nhưng tần suất sử dụng rất thấp so với các từ vựng thông dụng hơn.
Họ từ
Từ "canalled" là dạng quá khứ của động từ "canal", có nghĩa là kênh hoặc ống dẫn nước. Trong ngữ cảnh này, "canalled" thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho một khu vực có kênh, hoặc có liên quan đến việc dẫn nước qua một mạch cụ thể. Tuy nhiên, từ này không phải là thuật ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai dạng ngôn ngữ này. Trong thực tế, "canal" và các thuộc tính liên quan thường được nói đến nhiều hơn.
Từ "canalled" có nguồn gốc từ danh từ "canal", bắt nguồn từ tiếng Latin "canalis", có nghĩa là "ống dẫn nước". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ, trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào thế kỷ 16. Ý nghĩa hiện tại của "canalled" liên quan đến việc bị bao quanh hoặc chia cắt bởi các kênh, trong bối cảnh thủy lợi, kiến trúc, hoặc đô thị, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên nghĩa và chức năng của kênh.
Từ "canalled" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ việc tạo ra một kênh hay rãnh cho dòng nước, thường gặp trong ngành kỹ thuật hoặc địa lý. Tại các bài thuyết trình về hạ tầng quản lý nước hoặc trong các văn bản mô tả quy trình kỹ thuật, từ này có thể xuất hiện, nhưng tần suất sử dụng rất thấp so với các từ vựng thông dụng hơn.
