Bản dịch của từ Candid photo trong tiếng Việt
Candid photo
Noun [U/C]

Candid photo(Noun)
kˈændɪd fˈəʊtəʊ
ˈkændɪd ˈfoʊtoʊ
01
Một bức ảnh được chụp một cách tự nhiên mà không có sự tạo dáng.
A photograph taken informally without posing subjects
这是一张自然拍摄的照片,没有刻意摆姿势。
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt trực quan cho thấy các đối tượng trong trạng thái tự nhiên của chúng.
A visual representation that shows subjects in their natural state
一幅展示主体自然状态的视觉图像
Ví dụ
03
Một bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc chân thực thường thể hiện sự tự nhiên.
A picture that captures genuine moments often reflecting spontaneity
一张照片捕捉了那些真实的瞬间,通常展现出自然流露的状态。
Ví dụ
