Bản dịch của từ Cane berry trong tiếng Việt

Cane berry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cane berry(Noun)

kˈeɪn bˈɛri
ˈkeɪn ˈbɛri
01

Một loại cây ăn quả được trồng đặc biệt để lấy quả có thể ăn, thường được gọi là quả mâm xôi hoặc quả dâu đen.

A type of fruitbearing plant particularly cultivated for its edible fruit often referred to as blackberry or raspberry

Ví dụ
02

Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Rubus, bao gồm cả các loại cây phát triển chằng chịt.

Any plant belonging to the genus Rubus which includes brambles

Ví dụ
03

Một loại cây bụi cho trái mọng nước thường thấy ở những vùng ôn đới.

A shrub that produces juicy berries commonly found in temperate regions

Ví dụ