Bản dịch của từ Cane berry trong tiếng Việt
Cane berry
Noun [U/C]

Cane berry(Noun)
kˈeɪn bˈɛri
ˈkeɪn ˈbɛri
01
Một loại cây ăn quả được trồng đặc biệt để lấy quả có thể ăn, thường được gọi là quả mâm xôi hoặc quả dâu đen.
A type of fruitbearing plant particularly cultivated for its edible fruit often referred to as blackberry or raspberry
Ví dụ
Ví dụ
