Bản dịch của từ Cap off trong tiếng Việt
Cap off
Verb

Cap off(Verb)
kˈæp ˈɔf
kˈæp ˈɔf
01
Hoàn thành một cái gì đó một cách thỏa mãn hoặc dứt điểm.
To complete something in a satisfactory or conclusive way.
Ví dụ
02
Đặt nắp lên một cái gì đó, đặc biệt là chai hoặc dụng cụ.
To put a cap on something, especially a bottle or container.
Ví dụ
