Bản dịch của từ Cap off trong tiếng Việt
Cap off
Verb

Cap off(Verb)
kˈæp ˈɔf
kˈæp ˈɔf
Ví dụ
02
Đậy nắp chai, đặc biệt là đối với chai hoặc bình đựng.
Put the lid on something, especially a bottle or a tool.
盖上盖子,特别是瓶子或工具的盖子。
Ví dụ
03
Kết thúc hoặc hoàn tất một việc gì đó, thường theo một cách trang trọng, nghi lễ.
To finish or accomplish something, often in a ceremonial manner.
完成某事,通常采用正式的方式。
Ví dụ
