Bản dịch của từ Cap off trong tiếng Việt

Cap off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cap off(Verb)

kˈæp ˈɔf
kˈæp ˈɔf
01

Hoàn thành một cái gì đó một cách thỏa mãn hoặc dứt điểm.

To complete something in a satisfactory or conclusive way.

Ví dụ
02

Đặt nắp lên một cái gì đó, đặc biệt là chai hoặc dụng cụ.

To put a cap on something, especially a bottle or container.

Ví dụ
03

Kết thúc hoặc hoàn thành một cái gì đó, thường theo cách nghi thức.

To conclude or finish something, often in a ceremonial manner.

Ví dụ