Bản dịch của từ Capital asset trong tiếng Việt

Capital asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital asset (Noun)

kˈæpɪtl ˈæsɛt
kˈæpɪtl ˈæsɛt
01

Tài sản lớn hoặc thiết bị có giá trị của một doanh nghiệp hoặc cá nhân, được định giá cho khả năng mang lại lợi ích kinh tế.

A significant piece of property or equipment owned by a business or individual, valued for its ability to produce economic benefit.

Ví dụ

A house is a capital asset for many families in America.

Một ngôi nhà là tài sản vốn cho nhiều gia đình ở Mỹ.

Not every individual owns a capital asset like a car or property.

Không phải ai cũng sở hữu tài sản vốn như xe hơi hoặc bất động sản.

Is a business's capital asset crucial for its long-term success?

Tài sản vốn của một doanh nghiệp có quan trọng cho sự thành công lâu dài không?

A house is a valuable capital asset for many families in America.

Một ngôi nhà là tài sản vốn quý giá cho nhiều gia đình ở Mỹ.

Not all businesses recognize their capital assets' importance in social impact.

Không phải tất cả các doanh nghiệp đều nhận ra tầm quan trọng của tài sản vốn trong tác động xã hội.

02

Trong các thuật ngữ tài chính, tài sản không được mua hoặc bán trong quá trình kinh doanh thông thường và dự kiến sẽ mang lại lợi ích lâu dài.

In financial terms, an asset that is not bought or sold in the regular course of business and is expected to provide long-term benefits.

Ví dụ

Investing in education is a valuable capital asset for society's future.

Đầu tư vào giáo dục là tài sản vốn quý giá cho tương lai xã hội.

Many people do not recognize education as a capital asset.

Nhiều người không nhận ra giáo dục là một tài sản vốn.

Is healthcare considered a capital asset for improving community well-being?

Chăm sóc sức khỏe có được coi là tài sản vốn để cải thiện phúc lợi cộng đồng không?

A house is a capital asset for many families in America.

Một ngôi nhà là tài sản cố định cho nhiều gia đình ở Mỹ.

Not every investment is considered a capital asset in finance.

Không phải mọi khoản đầu tư đều được coi là tài sản cố định trong tài chính.

03

Tài sản vốn có thể bao gồm bất động sản, máy móc, phương tiện và tài sản vô hình như bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu.

Capital assets can include real estate, machinery, vehicles, and intangible assets such as patents or trademarks.

Ví dụ

Real estate is a significant capital asset for many wealthy individuals.

Bất động sản là một tài sản vốn quan trọng đối với nhiều cá nhân giàu có.

Many people do not understand the value of capital assets in business.

Nhiều người không hiểu giá trị của tài sản vốn trong kinh doanh.

Are patents considered capital assets in the tech industry?

Có phải bằng sáng chế được coi là tài sản vốn trong ngành công nghệ không?

Many families invest in capital assets like homes and vehicles for stability.

Nhiều gia đình đầu tư vào tài sản cố định như nhà và xe.

Not all capital assets appreciate in value over time, like some cars.

Không phải tất cả tài sản cố định đều tăng giá theo thời gian, như một số xe.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Capital asset cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Capital asset

Không có idiom phù hợp