Bản dịch của từ Capital asset trong tiếng Việt
Capital asset

Capital asset(Noun)
Một phần tài sản hoặc thiết bị quan trọng do doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu, được định giá dựa trên khả năng đem lại lợi ích kinh tế.
A company's or individual's major assets or valuable equipment, valued for their potential to generate economic benefits.
这指的是企业或个人拥有的重大资产或有价值的设备,这些资产经过评估,能够带来经济利益。
Trong lĩnh vực tài chính, đó là một tài sản không được mua bán thường xuyên trong hoạt động kinh doanh và dự kiến sẽ mang lại lợi ích lâu dài.
In financial terminology, assets are not bought or sold as part of regular business operations and are expected to provide long-term benefits.
在金融术语中,资产指非经常性买卖且预计能带来长期利益的财产。
Tài sản cố định có thể gồm bất động sản, máy móc, phương tiện vận chuyển và các tài sản vô hình như bằng sáng chế hoặc thương hiệu.
Assets can include real estate, machinery, vehicles, and intangible assets such as patents or trademarks.
所有的资产可能包括房地产、机械设备、交通工具,以及知识产权,如专利或商标等无形资产。
