Bản dịch của từ Car repair trong tiếng Việt
Car repair
Phrase

Car repair(Phrase)
kˈɑː rɪpˈeə
ˈkɑr rɪˈpɛr
01
Dịch vụ bảo trì được thực hiện trên xe để đảm bảo nó hoạt động một cách hợp lý.
Maintenance services performed on a vehicle to ensure it operates properly
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy trình chẩn đoán và khắc phục các vấn đề cơ khí hoặc điện trong ô tô.
A process involving diagnosing and rectifying mechanical or electrical issues in cars
Ví dụ
