Bản dịch của từ Car repair trong tiếng Việt

Car repair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car repair(Phrase)

kˈɑː rɪpˈeə
ˈkɑr rɪˈpɛr
01

Dịch vụ bảo trì được thực hiện trên xe để đảm bảo nó hoạt động một cách hợp lý.

Maintenance services performed on a vehicle to ensure it operates properly

Ví dụ
02

Hành động sửa chữa hoặc phục hồi một chiếc xe về trạng thái hoạt động.

The act of fixing or restoring a car to working condition

Ví dụ
03

Một quy trình chẩn đoán và khắc phục các vấn đề cơ khí hoặc điện trong ô tô.

A process involving diagnosing and rectifying mechanical or electrical issues in cars

Ví dụ