Bản dịch của từ Carbon air filter trong tiếng Việt

Carbon air filter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbon air filter(Phrase)

kˈɑːbɒn ˈeə fˈɪltɐ
ˈkɑrbən ˈɛr ˈfɪɫtɝ
01

Một loại hệ thống lọc không khí sử dụng carbon để loại bỏ các chất ô nhiễm.

A type of air filtration system that utilizes carbon to capture contaminants

Ví dụ
02

Một bộ lọc không khí được thiết kế đặc biệt để hấp thụ các chất ô nhiễm khí, mùi hôi và hợp chất hữu cơ bay hơi từ bầu không khí.

An air filter specifically designed to adsorb gaseous pollutants odors and volatile organic compounds from the atmosphere

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để loại bỏ tạp chất và ô nhiễm trong không khí bằng cách sử dụng carbon làm chất lọc.

A device used to remove impurities and pollutants from the air using carbon as a filtering medium

Ví dụ