Bản dịch của từ Carbon fiber trong tiếng Việt

Carbon fiber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbon fiber(Noun)

kˈɑːbɒn fˈaɪbɐ
ˈkɑrbən ˈfaɪbɝ
01

Một vật liệu composite gồm nhựa polymer được gia cường bởi sợi carbon.

A composite material that consists of a polymer resin reinforced with carbon fibers

Ví dụ
02

Một vật liệu nổi tiếng với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao và tính bền vững.

A material that is known for its high strengthtoweight ratio and durability

Ví dụ
03

Một loại vật liệu nhẹ nhưng chắc chắn được làm từ sợi carbon, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm ngành hàng không vũ trụ và ô tô.

A strong lightweight material made from carbon fibers that is used in various applications including aerospace and automotive industries

Ví dụ