Bản dịch của từ Carcharodon trong tiếng Việt

Carcharodon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carcharodon(Noun)

kˈɑːkɐrˌɒdən
ˈkɑrkɝˌoʊdən
01

Một chi cá mập bao gồm cá mập trắng lớn.

A genus of sharks that includes the great white shark

Ví dụ
02

Một loài cá ăn thịt lớn thuộc họ Lamnidae.

A large predatory fish belonging to the family Lamnidae

Ví dụ
03

Nổi tiếng vì khả năng ngửi mùi nhạy bén và khả năng săn mồi.

Commonly known for its keen sense of smell and hunting abilities

Ví dụ