Bản dịch của từ Carpet floor trong tiếng Việt

Carpet floor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carpet floor(Noun)

kˈɑːpɪt flˈɔː
ˈkɑrpət ˈfɫɔr
01

Một miếng vải dày được dùng để trải sàn.

A piece of thick fabric used to cover a floor

Ví dụ
02

Một khu vực sàn trải thảm thường được sử dụng trong bối cảnh trang trí.

An area of carpeted flooring often used in context of decorating

Ví dụ
03

Sàn thảm là một loại phủ bề mặt cho sàn nhà chủ yếu được làm từ chất liệu vải.

A carpet floor refers to a covering for floors made predominantly of textile material

Ví dụ