Bản dịch của từ Carpet floor trong tiếng Việt
Carpet floor
Noun [U/C]

Carpet floor(Noun)
kˈɑːpɪt flˈɔː
ˈkɑrpət ˈfɫɔr
02
Một khu vực sàn trải thảm thường được sử dụng trong bối cảnh trang trí.
An area of carpeted flooring often used in context of decorating
Ví dụ
03
Sàn thảm là một loại phủ bề mặt cho sàn nhà chủ yếu được làm từ chất liệu vải.
A carpet floor refers to a covering for floors made predominantly of textile material
Ví dụ
