Bản dịch của từ Casual clothes trong tiếng Việt

Casual clothes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casual clothes(Noun)

kˈæʒuːəl klˈəʊðz
ˈkæʒuəɫ ˈkɫoʊðz
01

Quần áo thường được mặc trong những hoàn cảnh không chính thức, thường có kiểu dáng thoải mái.

Clothes that are worn in informal settings usually characterized by a relaxed fit

Ví dụ
02

Quần áo thoải mái và không trang trọng, chứ không phải là sang trọng hay bắt mắt

Clothing that is informal and comfortable rather than formal or stylish

Ví dụ
03

Trang phục phù hợp cho việc mặc hàng ngày hơn là cho các dịp đặc biệt

Attire suitable for everyday wear rather than for special occasions

Ví dụ