Bản dịch của từ Cause stress trong tiếng Việt
Cause stress
Verb Noun [U/C]

Cause stress (Verb)
kˈɑz stɹˈɛs
kˈɑz stɹˈɛs
"Cause stress" là cụm từ mô tả hành động tạo ra hoặc gia tăng cảm giác căng thẳng trong tâm lý con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và sức khỏe, phản ánh những tác động tiêu cực từ môi trường, công việc hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và đối tượng thảo luận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] It is undeniable that earning more money will facilitate one's life; such a schedule, nevertheless, will put a person under immense pressure, which can make his health deteriorate and related illnesses [...]Trích: Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Work ngày thi 11/07/2020
Idiom with Cause stress
Không có idiom phù hợp