Bản dịch của từ Cause stress trong tiếng Việt

Cause stress

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cause stress (Verb)

kˈɑz stɹˈɛs
kˈɑz stɹˈɛs
01

Gây ra điều gì đó xảy ra hoặc tạo ra sự thay đổi

To make something happen or bring about a change

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Gây nên hoặc là lý do cho một điều gì đó

To give rise to or be the reason for something

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Cause stress (Noun)

kˈɑz stɹˈɛs
kˈɑz stɹˈɛs
01

Lý do hoặc động cơ cho một hành động hoặc điều kiện

The reason or motive for an action or condition

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự kiện hoặc hành động dẫn đến một kết quả cụ thể

An event or action that leads to a particular result

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cause stress cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Work ngày thi 11/07/2020
[...] It is undeniable that earning more money will facilitate one's life; such a schedule, nevertheless, will put a person under immense pressure, which can make his health deteriorate and related illnesses [...]Trích: Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Work ngày thi 11/07/2020

Idiom with Cause stress

Không có idiom phù hợp