Bản dịch của từ Caused her great anxiety trong tiếng Việt
Caused her great anxiety

Caused her great anxiety(Verb)
Caused her great anxiety(Noun)
Một trạng thái căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng nặng nề.
A state of intense emotional stress or anxiety.
极度情绪激动或焦虑的状态
Quan tâm về mặt triết lý hoặc tồn tại đối với các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.
Philosophical or existential concerns about future events or outcomes.
对未来事件或结果的哲学性或存在性的关心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "caused her great anxiety" diễn tả hiện tượng hoặc yếu tố dẫn đến cảm giác lo lắng mãnh liệt cho một cá nhân, trong trường hợp này là "cô ấy". Từ "caused" là động từ quá khứ của "cause", có nghĩa là "gây ra". Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết có sự khác biệt nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa; cả hai đều truyền tải ý nghĩa tương tự về cảm xúc tiêu cực do một tình huống hoặc sự kiện nào đó tạo ra.
Cụm từ "caused her great anxiety" diễn tả hiện tượng hoặc yếu tố dẫn đến cảm giác lo lắng mãnh liệt cho một cá nhân, trong trường hợp này là "cô ấy". Từ "caused" là động từ quá khứ của "cause", có nghĩa là "gây ra". Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết có sự khác biệt nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa; cả hai đều truyền tải ý nghĩa tương tự về cảm xúc tiêu cực do một tình huống hoặc sự kiện nào đó tạo ra.
