Bản dịch của từ Caution protocols trong tiếng Việt

Caution protocols

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caution protocols(Noun)

kˈɔːʃən prˈəʊtəkˌɒlz
ˈkɔʃən ˈproʊtəˌkɔɫz
01

Một thỏa thuận hoặc quy trình chính thức trong một bối cảnh nhất định, chẳng hạn như khoa học hoặc y tế.

A formal agreement or procedure in a certain context eg scientific medical

Ví dụ
02

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn được tuân theo để đảm bảo an toàn hoặc giảm thiểu rủi ro.

A set of rules or guidelines followed to ensure safety or mitigate risks

Ví dụ
03

Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Measures taken to prevent potential problems or dangers

Ví dụ