Bản dịch của từ Cavalier trong tiếng Việt
Cavalier
AdjectiveNoun

Cavalier (Adjective)
kˈævəlˌiɐ
ˈkævəɫjɝ
Cavalier (Noun)
kˈævəlˌiɐ
ˈkævəɫjɝ
01
Người lính chiến đấu khi cưỡi ngựa, đặc biệt trong thời xưa
A soldier who fights on horseback especially in the past
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
