Bản dịch của từ Cavalier trong tiếng Việt

Cavalier

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cavalier (Adjective)

kˈævəlˌiɐ
ˈkævəɫjɝ
01

Thể hiện thái độ thờ ơ hoặc coi nhẹ một việc quan trọng một cách thiếu cẩn trọng

Showing too little concern about something important casually dismissive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cavalier (Noun)

kˈævəlˌiɐ
ˈkævəɫjɝ
01

Người lính chiến đấu khi cưỡi ngựa, đặc biệt trong thời xưa

A soldier who fights on horseback especially in the past

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đàn ông có thái độ thờ ơ, coi nhẹ người khác hoặc những vấn đề nghiêm túc

A man who does not show enough concern about other people or serious matters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa