Bản dịch của từ Cd player trong tiếng Việt

Cd player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cd player(Noun)

sˌidˈi plˈeɪɚ
sˌidˈi plˈeɪɚ
01

Một thiết bị (máy) dùng để phát đĩa CD (compact disc), nghe nhạc hoặc nghe âm thanh lưu trên đĩa CD.

A machine that plays compact discs CDs.

播放光盘的机器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị điện tử dùng để phát đĩa CD (compact disc) để nghe nhạc hoặc nghe nội dung ghi trên đĩa.

A device that plays compact discs CDs

播放光盘的设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thiết bị phát đĩa CD; bộ đầu máy âm thanh dùng để phát nhạc từ đĩa compact disc (CD), thường là một phần của hệ thống stereo.

A term often used in reference to a specific type of stereo system

光盘播放器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thiết bị âm thanh dùng để phát nhạc từ đĩa CD, cho phép người dùng nghe các bài hát lưu trên đĩa compact disc.

An audio component that allows users to listen to music from CDs

CD播放机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh