ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cease jointly
Ngừng tồn tại
To cease to exist
Để kết thúc hoặc dừng lại
To bring or come to an end stop
Ngừng lại hoặc chấm dứt
To discontinue to give up or terminate
In collaboration
Để chấm dứt hoặc dừng lại
In or together as a joint action jointly
Ngừng lại, từ bỏ hoặc chấm dứt
In common with agreement or harmony