Bản dịch của từ Centaury trong tiếng Việt
Centaury
Noun [U/C]

Centaury(Noun)
sˈɛntəri
ˈsɛntɝi
Ví dụ
02
Bất kỳ loại cây nào thuộc giống thực vật này, đặc biệt là những cây được sử dụng trong y học cổ truyền.
Any of several plants belonging to this genus particularly those used in herbal medicine
Ví dụ
03
Một chi của các loại cây hoa trong họ Gentianaceae, được biết đến với các đặc tính chữa bệnh và thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược truyền thống.
A genus of flowering plants in the family Gentianaceae known for its medicinal properties and used in traditional herbal remedies
Ví dụ
