Bản dịch của từ Centaury trong tiếng Việt

Centaury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centaury(Noun)

sˈɛntəri
ˈsɛntɝi
01

Một loại cây thảo nhỏ thường thấy ở các đồng cỏ và vùng cỏ.

A small herbaceous plant commonly found in meadows and grasslands

Ví dụ
02

Bất kỳ loại cây nào thuộc giống thực vật này, đặc biệt là những cây được sử dụng trong y học cổ truyền.

Any of several plants belonging to this genus particularly those used in herbal medicine

Ví dụ
03

Một chi của các loại cây hoa trong họ Gentianaceae, được biết đến với các đặc tính chữa bệnh và thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược truyền thống.

A genus of flowering plants in the family Gentianaceae known for its medicinal properties and used in traditional herbal remedies

Ví dụ