Bản dịch của từ Central station trong tiếng Việt

Central station

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central station(Noun)

sɛntɹˈɑl stˈeɪʃn
sɛntɹˈɑl stˈeɪʃn
01

Ga trung tâm: một nhà ga đường sắt lớn và quan trọng ở thành phố, nơi các chuyến tàu từ nhiều nơi khác nhau đến và đi.

A large important railway station in a city serving trains from many different places.

重要的火车站

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Central station(Idiom)

ˈsɛn.trəlˈsteɪ.ʃən
ˈsɛn.trəlˈsteɪ.ʃən
01

Một nơi hoặc tổ chức đóng vai trò chính, quan trọng nhất trong khu vực hoặc lĩnh vực nào đó — nơi tập trung hoạt động, ra quyết định hoặc phục vụ nhiều người hơn các nơi khác.

A place or organization that is the main one for its type in a particular area.

主要车站,集中活动的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh