Bản dịch của từ Certain proof trong tiếng Việt

Certain proof

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certain proof(Phrase)

sˈɜːtən prˈuːf
ˈsɝtən ˈpruf
01

Bằng chứng hoàn toàn đáng tin cậy hoặc không thể chối cãi.

Evidence that is absolutely reliable or indisputable

Ví dụ
02

Một minh chứng hoặc xác nhận rõ ràng về một sự thật hay chân lý.

A definitive demonstration or confirmation of a fact or truth

Ví dụ
03

Xác minh không để lại nghi ngờ nào về tính chính xác của một tuyên bố hoặc khẳng định.

Verification that leaves no doubt about the validity of a statement or claim

Ví dụ