Bản dịch của từ Certify trong tiếng Việt
Certify
Verb

Certify(Verb)
sˈɜːtɪfˌaɪ
ˈsɝtəˌfaɪ
01
Chứng nhận chính thức hoặc xác nhận thường bằng chữ ký hoặc con dấu
To officially confirm, it's usually accompanied by a signature or seal.
正式确认,通常伴随着签名或盖章
Ví dụ
Ví dụ
