Bản dịch của từ Cf trong tiếng Việt

Cf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cf(Noun)

sˈiːˈɛf
ˈsiˈɛf
01

Viết tắt của từ "bảng đối chiếu" thường được sử dụng trong các bài viết học thuật

An abbreviation for 'comparison' is often used in academic writing.

在学术写作中,‘so sánh’的缩写常被使用。

Ví dụ
02

Thuật ngữ được sử dụng trong văn viết học thuật để chỉ nguồn dùng để so sánh.

A term used in academic writing to refer to a source used for comparison.

在学术写作中,一个常用的术语指的是用作比较的资料来源。

Ví dụ
03

Một sự chỉ dẫn để so sánh với một tác phẩm hoặc khái niệm khác

This is a guideline for comparing it with another work or concept.

这是用来与另一项工作或概念进行对比的提示。

Ví dụ