Bản dịch của từ Cf trong tiếng Việt
Cf
Noun [U/C]

Cf(Noun)
sˈiːˈɛf
ˈsiˈɛf
01
Một từ viết tắt cho "so sánh" thường được sử dụng trong văn bản học thuật.
An abbreviation for compare often used in academic texts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chỉ dẫn để so sánh với một tác phẩm hay khái niệm khác
An indication to compare with another work or concept
Ví dụ
