Bản dịch của từ Chain smoker trong tiếng Việt
Chain smoker
Noun [U/C]

Chain smoker(Noun)
tʃˈeɪn smˈəʊkɐ
ˈtʃeɪn ˈsmoʊkɝ
01
Một người hút thuốc lá liên tục hoặc theo thói quen.
A person who smokes cigarettes continuously or habitually
Ví dụ
Ví dụ
03
Người hút nhiều điếu thuốc liền nhau mà không có khoảng nghỉ đáng kể.
Someone who smokes several cigarettes in succession without significant breaks
Ví dụ
