Bản dịch của từ Challenge region trong tiếng Việt
Challenge region
Noun [U/C] Phrase

Challenge region(Noun)
tʃˈæləndʒ rˈiːdʒən
ˈtʃæɫɪndʒ ˈridʒən
01
Một yêu cầu về giải thích hoặc minh chứng
A demand for explanation or justification
Ví dụ
02
Một lời kêu gọi tham gia vào một cuộc thi hoặc cạnh tranh
A call to engage in a contest or competition
Ví dụ
Challenge region(Phrase)
tʃˈæləndʒ rˈiːdʒən
ˈtʃæɫɪndʒ ˈridʒən
01
Một nhiệm vụ hoặc tình huống thử thách khả năng của ai đó
A region that poses difficulties or obstacles
Ví dụ
02
Một lời kêu gọi tham gia vào một cuộc thi hoặc tranh tài
A geographical area characterized by specific challenges or issues
Ví dụ
03
Một yêu cầu giải thích hoặc biện minh
An area where particular challenges are prevalent
Ví dụ
