Bản dịch của từ Challenged event trong tiếng Việt

Challenged event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenged event(Noun)

tʃˈælɪndʒd ɪvˈɛnt
ˈtʃæɫɪndʒd ˈɛvənt
01

Một sự kiện mang đến khó khăn hoặc trở ngại cần phải vượt qua.

An event that presents a difficulty or obstacle that must be overcome

这是一场需要克服困难或障碍的事件。

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài thường liên quan đến thử thách kỹ năng hoặc sức bền.

A competition or contest often involving a trial of skill or endurance

比赛或竞赛,通常考验技巧或耐力的比拼

Ví dụ
03

Một tình huống mà ai đó được yêu cầu thể hiện kỹ năng hoặc khả năng của mình.

A situation in which someone is asked to show their skills or abilities

这是一个让人们展示自己技能或能力的场景。

Ví dụ