Bản dịch của từ Chamber ensemble trong tiếng Việt

Chamber ensemble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chamber ensemble(Noun)

tʃˈeɪmbɐ ɛnsˈɛmbəl
ˈtʃæmbɝ ˈɛnsəmbəɫ
01

Một thể loại âm nhạc cổ điển nhấn mạnh vào môi trường trình diễn gần gũi và sự hợp tác giữa vài nhạc sĩ.

This is a genre of classical music that focuses on intimate performance spaces and collaboration among a group of musicians.

这是一种注重营造私密演奏环境和乐团合作的古典音乐类型。

Ví dụ
02

Một tác phẩm âm nhạc viết cho một nhóm nhạc nhỏ, thường nổi bật với các kết cấu và âm sắc độc đáo.

A piece of music composed for a small ensemble, often featuring unique tonal colors and textures.

这是一段为少数乐器而作的音乐作品,通常具有独特的质感和音色。

Ví dụ
03

Một nhóm nhạc nhỏ biểu diễn cùng nhau thường xuyên trong không gian âm nhạc cổ điển

A small group of musicians performing together, often in the context of classical music.

一小群音乐家通常在古典音乐环境中共同演奏

Ví dụ