Bản dịch của từ Chambers trong tiếng Việt
Chambers

Chambers (Noun)
The chambers of Congress passed the new social policy last week.
Các phòng của Quốc hội đã thông qua chính sách xã hội mới tuần trước.
The chambers did not approve the controversial social reform bill.
Các phòng không phê duyệt dự luật cải cách xã hội gây tranh cãi.
Did the chambers discuss the impact of social media on youth?
Các phòng có thảo luận về tác động của mạng xã hội đến thanh niên không?
(anh, lịch sử) trong các phòng đầy đủ của nhà vua: các phần biển tiếp giáp với bờ biển của anh và xứ wales được phân định bởi các đường tưởng tượng nối liền các mũi đất, nơi vương quyền khẳng định quyền tài phán độc quyền; những khái niệm này hiện nay đã được thay thế bằng khái niệm lãnh hải.
Britain historical in full kings chambers parts of the sea next to the coast of england and wales delimited by imaginary lines connecting headlands over which the crown asserted exclusive jurisdiction these have now been superseded by the concept of the territorial sea.
The chambers of the Crown are crucial for British territorial claims.
Các buồng của Vương miện rất quan trọng cho các yêu cầu lãnh thổ của Anh.
These chambers do not cover all parts of the English coast.
Các buồng này không bao gồm tất cả các phần của bờ biển Anh.
Are the chambers still relevant for modern territorial disputes?
Các buồng có còn liên quan cho các tranh chấp lãnh thổ hiện đại không?
Dạng uyển ngữ của bô (“đồ dùng để đại tiện và tiểu tiện”); ngoài ra, từ đồng nghĩa với bô (“một cái chậu nhỏ (chủ yếu bằng nhựa) được trẻ em dùng để đại tiện và tiểu tiện khi tập đi vệ sinh”).
Euphemistic form of chamber pot “a container used for defecation and urination” also synonym of potty “a small chiefly plastic pot used by children for defecation and urination when toilettraining”.
Many parents buy chambers for their toddlers during potty training.
Nhiều bậc phụ huynh mua bô cho trẻ tập đi vệ sinh.
Some families do not use chambers for their children.
Một số gia đình không sử dụng bô cho trẻ em.
Do you think chambers are necessary for toilet training children?
Bạn có nghĩ rằng bô là cần thiết cho việc tập đi vệ sinh không?
Dạng danh từ của Chambers (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Chamber | Chambers |
Chambers (Verb)
Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị buồng.
Thirdperson singular simple present indicative of chamber.
The government chambers discuss social policies every Tuesday at 10 AM.
Các phòng chính phủ thảo luận về chính sách xã hội mỗi thứ Ba lúc 10 giờ sáng.
The chambers do not address community issues effectively during their meetings.
Các phòng không giải quyết hiệu quả các vấn đề cộng đồng trong các cuộc họp.
Do the chambers consider public opinion in their social discussions?
Các phòng có xem xét ý kiến công chúng trong các cuộc thảo luận xã hội không?
Dạng động từ của Chambers (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Chamber |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Chambered |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Chambered |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chambers |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Chambering |
Họ từ
Từ "chambers" trong tiếng Anh có nghĩa là căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng dành cho mục đích cụ thể như phòng khách hoặc phòng làm việc. Ở cả Anh và Mỹ, từ này đều được sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "chambers" thường được sử dụng để chỉ các văn phòng của luật sư hoặc tòa án, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó ít phổ biến hơn. Hình thức phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai vùng miền.
Từ "chambers" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "camera", có nghĩa là "phòng" hoặc "căn phòng". Qua thời gian, từ này đã được các ngôn ngữ Âu châu tiếp nhận và chuyển thể thành "chamber" trong tiếng Anh, nhấn mạnh đến không gian riêng biệt để chứa đựng hoặc thực hiện các hoạt động nhất định. Ngày nay, "chambers" thường chỉ các phòng làm việc, hội họp hay nhà nguyện, phản ánh mối liên kết với không gian và chức năng của chúng trong xã hội.
Từ "chambers" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe và nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến pháp luật hoặc kiến trúc, trong khi trong phần đọc và viết, "chambers" có thể xuất hiện trong các bài luận về hệ thống tư pháp hoặc cơ quan quản lý. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, mô tả các buồng trong cơ thể hoặc thiết bị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp