Bản dịch của từ Channel quilt trong tiếng Việt
Channel quilt
Noun [U/C]

Channel quilt(Noun)
tʃˈænəl kwˈɪlt
tʃˈænəl kwˈɪlt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc chăn trang trí nhằm giữ ấm và nâng cao vẻ đẹp, thường dùng để đắp lên giường hoặc làm khăn phủ.
A decorative blanket designed to keep warm and add aesthetic appeal, usually used on beds or as throws.
这是一条既保暖又美观的装饰被子,通常用在床上或作为披盖物。
Ví dụ
