Bản dịch của từ Channel quilt trong tiếng Việt

Channel quilt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel quilt(Noun)

tʃˈænəl kwˈɪlt
tʃˈænəl kwˈɪlt
01

Một loại chăn ga gối làm từ hai lớp vải may cố định với nhau, thường có họa tiết kênh hoặc sọc để tạo ra cảm giác bồng bềnh.

A type of blanket made from two layers of fabric sewn together, often featuring channels or stripes to create a puffy texture.

这是一种由两层布料缝合而成的被子,通常设计有条纹或沟槽,以形成蓬松的质感。

Ví dụ
02

Một chiếc chăn được thiết kế đặc biệt với đường khâu thành các khe để giữ cho lớp nhồi bông phân bổ đều.

A type of blanket specially designed with channel stitches to keep the filling evenly distributed.

这款被子采用专门的缝线设计,确保填充物均匀分布,提供更好的保暖效果。

Ví dụ
03

Một chiếc chăn trang trí nhằm giữ ấm và nâng cao vẻ đẹp, thường dùng để đắp lên giường hoặc làm khăn phủ.

A decorative blanket designed to keep warm and add aesthetic appeal, usually used on beds or as throws.

这是一条既保暖又美观的装饰被子,通常用在床上或作为披盖物。

Ví dụ