Bản dịch của từ Channel quilt trong tiếng Việt
Channel quilt
Noun [U/C]

Channel quilt(Noun)
tʃˈænəl kwˈɪlt
tʃˈænəl kwˈɪlt
Ví dụ
02
Một loại chăn được thiết kế đặc biệt với đường khâu kênh để giữ cho lớp lấp đầy phân bổ đều.
A quilt that is specifically designed with channel stitching to keep the filling evenly distributed.
Ví dụ
03
Một chiếc chăn trang trí nhằm mục đích giữ ấm và thẩm mỹ, thường được sử dụng trên giường hoặc như những chiếc chăn phủ.
A decorative quilt intended for warmth and aesthetic appeal, often used on beds or as throws.
Ví dụ
