charactered
charactered (Adjective)
Nghĩa 01 · Có bề mặt được đánh dấu, trang trí hoặc có hoa văn đặc trưng, dễ nhận biết.
Có bề mặt được đánh dấu, trang trí hoặc có hoa văn đặc trưng, dễ nhận biết.
having a distinctively marked patterned or decorated surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
charactered (Verb)
Nghĩa 01 · gây ra hoặc đem lại một nét đặc trưng, tính cách hay phong cách riêng cho một người, vật hoặc việc gì đó
gây ra hoặc đem lại một nét đặc trưng, tính cách hay phong cách riêng cho một người, vật hoặc việc gì đó
give a distinctive character to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charactered" thường được sử dụng để miêu tả một ai đó hoặc điều gì đó có đặc điểm, tính chất đặc trưng rõ rệt. Đây là một tính từ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc triết học, nhằm nhấn mạnh sự phân biệt và bản sắc độc đáo. Từ này không được chia tách giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau tùy thuộc vào các trường hợp sử dụng cụ thể trong văn bản.