Anh - Việt

Bản dịch của từ Charactering trong tiếng Việt

charactering

Noun

charactering (Noun)

/tʃˈɛɹkətɚɨŋ/
/tʃˈɛɹkətɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một hình ảnh/miêu tả về một người (nhân vật) xuất hiện trong phim, vở kịch hoặc câu chuyện — tức là cách một nhân vật được xây dựng, thể hiện hoặc mô tả.

Một hình ảnh/miêu tả về một người (nhân vật) xuất hiện trong phim, vở kịch hoặc câu chuyện — tức là cách một nhân vật được xây dựng, thể hiện hoặc mô tả.

a representation of a person in a film play or story.

Ví dụ
Sự miêu tả của John trong bộ phim rất thực tế và hấp dẫn.The charactering of John in the film was very realistic and engaging.
Sự miêu tả phụ nữ trong phim thường thiếu chiều sâu và phức tạp.The charactering of women in movies often lacks depth and complexity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh