Bản dịch của từ Charcoal foundation trong tiếng Việt

Charcoal foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charcoal foundation(Noun)

tʃˈɑːkəʊl faʊndˈeɪʃən
ˈtʃɑrˌkoʊɫ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một loại nền tảng làm từ than củi nổi tiếng về khả năng làm sạch

A type of foundation made from activated charcoal, known for its purifying properties.

一种由活性炭制成的粉底,以其出色的净化效果而闻名。

Ví dụ
02

Sản phẩm làm đẹp thường được dùng để tạo nền trang điểm, thường chứa than hoạt tính để hút dầu và bụi bẩn.

A cosmetic product used as a base for makeup, often mixed with activated charcoal to absorb oil and impurities.

化妆品中的底妆产品,通常会加入活性炭以吸附多余的油脂和杂质,帮助打造清透的妆容基础。

Ví dụ
03

Sản phẩm trang điểm thường được dùng để làm đều màu da, làm rạng rỡ làn da và kéo dài độ bám của các lớp trang điểm khác.

Makeup products are typically used to even out skin tone, enhance complexion, and prolong the longevity of other cosmetics.

化妆品通常用来均匀肤色、改善肤色调,并延长其他化妆品的持久度。

Ví dụ