Bản dịch của từ Chat length trong tiếng Việt

Chat length

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat length(Phrase)

ʃˈæt lˈɛŋθ
ˈtʃæt ˈɫɛŋθ
01

Thời gian hoặc mức độ của một cuộc trò chuyện trên nền tảng nhắn tin.

The duration or extent of a conversation in a messaging platform

Ví dụ
02

Một chỉ số về lượng văn bản hoặc dữ liệu được trao đổi trong một cuộc trò chuyện.

A measure of the amount of text or data communicated in a chat

Ví dụ
03

Một chỉ số về kích thước hoặc lượng của một cuộc trao đổi tin nhắn

An indicator of the size or quantity of a message exchange

Ví dụ