Bản dịch của từ Chat length trong tiếng Việt
Chat length
Phrase

Chat length(Phrase)
ʃˈæt lˈɛŋθ
ˈtʃæt ˈɫɛŋθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian hoặc mức độ của một cuộc trò chuyện trên nền tảng nhắn tin.
The duration or extent of a conversation in a messaging platform
Ví dụ
