Bản dịch của từ Cheap tasting trong tiếng Việt
Cheap tasting
Adjective

Cheap tasting(Adjective)
tʃˈiːp tˈeɪstɪŋ
ˈtʃip ˈtæstɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Gợi ý về sự thiếu phong phú hoặc tinh tế trong khẩu vị
Suggestive of a lack of richness or sophistication in taste
Ví dụ
