Bản dịch của từ Check baggage trong tiếng Việt

Check baggage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check baggage(Phrase)

tʃˈɛk bˈæɡɪdʒ
ˈtʃɛk ˈbæɡɪdʒ
01

Hành động kiểm tra hành lý trước chuyến bay để đảm bảo an ninh

The act of inspecting luggage before a flight to ensure security

Ví dụ
02

Quy trình tại sân bay để kiểm tra hoặc cân hành lý trước khi lên máy bay

The procedure at an airport to screen or weigh baggage prior to boarding

Ví dụ
03

Quá trình kiểm tra nội dung và trọng lượng của hành lý của hành khách

The process of verifying the contents and weight of passengers bags

Ví dụ