Bản dịch của từ Chief engineer trong tiếng Việt

Chief engineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief engineer(Noun)

tʃˈiːf ˌɛndʒɪnˈiə
ˈtʃif ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Kỹ sư trưởng phụ trách quản lý một nhóm kỹ sư

The lead engineer in charge of managing a team of engineers

Ví dụ
02

Kỹ sư cao cấp chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động và dự án kỹ thuật

The senior engineer responsible for overseeing engineering operations and projects

Ví dụ
03

Một kỹ sư giữ chức vụ cao nhất trong một bộ phận hoặc tổ chức cụ thể

An engineer holding the highest rank in a particular department or organization

Ví dụ