Bản dịch của từ Chinese republic trong tiếng Việt
Chinese republic
Noun [U/C]

Chinese republic(Noun)
ʃɪnˈiːz rɪpˈʌblɪk
ˈʃɪniz ˈrɛpəbɫɪk
Ví dụ
02
Thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ chính quyền của Trung Quốc tồn tại từ năm 1912 đến 1949, trước khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập.
A historical term referring to the Chinese government existed from 1912 to 1949, prior to the founding of the People's Republic of China.
这个历史术语指的是1912年至1949年间存在的中国政府,直到中华人民共和国成立之前。
Ví dụ
