Bản dịch của từ Chinese republic trong tiếng Việt

Chinese republic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese republic(Noun)

ʃɪnˈiːz rɪpˈʌblɪk
ˈʃɪniz ˈrɛpəbɫɪk
01

Thuật ngữ dùng để thể hiện khái niệm về dân tộc và nhà nước Trung Quốc trong các bối cảnh quốc tế

A term used to refer to the concept of the Chinese nation and state in an international context.

这个术语用来描述中国在国际背景下的民族和国家概念。

Ví dụ
02

Thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ chính quyền của Trung Quốc tồn tại từ năm 1912 đến 1949, trước khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập.

A historical term referring to the Chinese government existed from 1912 to 1949, prior to the founding of the People's Republic of China.

这个历史术语指的是1912年至1949年间存在的中国政府,直到中华人民共和国成立之前。

Ví dụ
03

Chính phủ và hệ thống chính trị của Đài Loan, tự xưng là Cộng hòa Trung Hoa.

The government and political system of Taiwan consider themselves the Republic of China.

台湾的政府和政治体制自称为中华民国。

Ví dụ