Bản dịch của từ Chino shorts trong tiếng Việt

Chino shorts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chino shorts(Phrase)

tʃˈiːnəʊ ʃˈɔːts
ˈtʃinoʊ ˈʃɔrts
01

Thường được cách điệu với dây thắt lưng và phổ biến trong trang phục thể thao hoặc thường ngày.

Usually designed with a belt, they're commonly used in sports or everyday wear.

这通常带有腰带设计,常用于运动服或休闲装中。

Ví dụ
02

Một loại quần soóc ngắn làm từ vải twill cotton, thường được mặc trong những dịp mặc đồ thoải mái, đặc biệt vào thời tiết ấm áp.

A type of shorts made from cotton twill fabric is usually worn in casual settings, especially in warm weather.

短裤是一种由斜纹棉布制成的短款裤子,通常用于休闲场合,尤其是在温暖的天气里穿着。

Ví dụ
03

Chúng thường có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau phù hợp với cả nam và nữ.

They usually come in a variety of colors and styles suitable for both men and women.

它们通常有多种颜色和款式,男女皆宜。

Ví dụ