chockablock
chockablock (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả tình trạng chật kín, đông nghịt, đầy chặt đến mức không còn chỗ trống; rất gần nhau hoặc rất đầy.
In a crowded manner as completely or closely as possible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chockablock (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc hàng hải) mô tả trạng thái của tổ hợp ròng rọc trên tàu khi các ròng rọc được kéo sát lại với nhau đến mức không còn chỗ di chuyển nữa; tức là các block đã được kéo hết cỡ.
nautical of a ships hoisting tackle Having the blocks drawn close together so no further movement is possible as when the tackle is hauled to the utmost.
Nghĩa 02
Miêu tả trạng thái chật kín, đông nghẹt, bị nhét chặt đến mức không còn chỗ trống.
by extension Jammed tightly together jampacked very crowded completely filled or stuffed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chockablock" được sử dụng để miêu tả tình trạng chật cứng, đông đúc hoặc đầy ắp. Xuất phát từ tiếng Anh, từ này thường được dùng để diễn tả một không gian bị lấp đầy đến mức không còn chỗ trống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng tắc nghẽn giao thông hoặc quá tải chỗ ngồi. Ngữ âm của từ này cũng có thể khác biệt đôi chút giữa hai biến thể, nhưng về cơ bản, nghĩa và ứng dụng của nó chủ yếu vẫn giữ nguyên.