Anh - Việt

Bản dịch của từ Chockablock trong tiếng Việt

chockablock

AdverbAdjective

chockablock (Adverb)

/tʃˈɑkəblˌɑk/
/tʃˈɑkəblˌɑk/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tình trạng chật kín, đông nghịt, đầy chặt đến mức không còn chỗ trống; rất gần nhau hoặc rất đầy.

In a crowded manner as completely or closely as possible.

Ví dụ
Tàu điện ngầm chật cứng hành khách trong giờ cao điểm.The subway was chockablock with commuters during rush hour.
Công viên không chật cứng người vào các ngày trong tuần.The park isn't chockablock with people on weekdays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

chockablock (Adjective)

/tʃˈɑkəblˌɑk/
/tʃˈɑkəblˌɑk/
AI

Nghĩa 01

(thuộc hàng hải) mô tả trạng thái của tổ hợp ròng rọc trên tàu khi các ròng rọc được kéo sát lại với nhau đến mức không còn chỗ di chuyển nữa; tức là các block đã được kéo hết cỡ.

nautical of a ships hoisting tackle Having the blocks drawn close together so no further movement is possible as when the tackle is hauled to the utmost.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng chật cứng người trong lễ hội.The community center was chockablock with people during the festival.
Công viên không chật cứng du khách vào cuối tuần trước.The park was not chockablock with visitors last weekend.

Nghĩa 02

Miêu tả trạng thái chật kín, đông nghẹt, bị nhét chặt đến mức không còn chỗ trống.

by extension Jammed tightly together jampacked very crowded completely filled or stuffed.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc đông nghịt người hâm mộ vào tối thứ Bảy vừa qua.The concert was chockablock with fans last Saturday night.
Nhà hàng không đông nghịt vào giờ ăn trưa trong tuần.The restaurant was not chockablock during the weekday lunch hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh