Bản dịch của từ Chocolate hazelnut spread trong tiếng Việt

Chocolate hazelnut spread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chocolate hazelnut spread(Noun)

tʃˈɒkəlˌeɪt hˈeɪzəlnˌʌt sprˈɛd
ˈtʃɑkəˌɫeɪt ˈhæzəɫˌnət ˈsprɛd
01

Một hỗn hợp ngọt ngào phổ biến thường được thưởng thức trong các món tráng miệng hoặc như một loại kem phết sandwich.

A popular sweettasting mixture often enjoyed in desserts or as a sandwich spread

Ví dụ
02

Một loại kem béo ngậy được làm từ sô-cô-la và hạt phỉ, thường được sử dụng để phết lên bánh mì hoặc làm nhân cho các loại bánh pastry.

A sweet creamy spread made from chocolate and hazelnuts typically used on bread or as a filling in pastries

Ví dụ
03

Một loại thực phẩm kết hợp hương vị của cacao và các loại hạt.

A type of food product that combines the flavors of cocoa and nuts

Ví dụ