Anh - Việt

Bản dịch của từ Choke up trong tiếng Việt

choke up

Verb

choke up (Verb)

/tʃˈoʊk ˈʌp/
/tʃˈoʊk ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Trở nên không thể nói vì cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như buồn bã hoặc hạnh phúc.

To become unable to speak because of strong emotions, such as sadness or happiness.

Ví dụ
Trong bài phát biểu, Maria nghẹn ngào khi nhắc đến cha cô.During her speech, Maria choked up when mentioning her late father.
John không nghẹn ngào trong bài thuyết trình về thời thơ ấu của mình.John did not choke up during the presentation about his childhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến ai đó trở nên quá xúc động hoặc không thể nói.

To cause someone to become overly emotional or to become unable to speak.

Ví dụ
Bài phát biểu đã khiến Sarah nghẹn ngào trong sự kiện xã hội tuần trước.The speech made Sarah choke up during the social event last week.
John đã không nghẹn ngào khi chia sẻ câu chuyện của mình tại cuộc họp.John did not choke up when he shared his story at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ngăn cản một phần hoặc hoàn toàn cái gì đó, chẳng hạn như cổ họng hoặc lối đi.

To partially or fully obstruct something, such as a throat or passage.

Ví dụ
Nhiều người nghẹn ngào khi nói về cảm xúc trong các sự kiện xã hội.Many people choke up when discussing their feelings during social events.
Cô ấy không dễ dàng nghẹn ngào trong các tình huống nói trước công chúng.She does not choke up easily in public speaking situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh