Bản dịch của từ Choke up trong tiếng Việt
Choke up
Verb

Choke up(Verb)
tʃˈoʊk ˈʌp
tʃˈoʊk ˈʌp
01
Không nói nên lời được vì xúc động mạnh, chẳng hạn như buồn hoặc vui.
Become speechless due to intense emotions, such as sadness or happiness.
由于情感激烈,比如悲伤或幸福,变得难以开口。
Ví dụ
Ví dụ
