Bản dịch của từ Choral reading trong tiếng Việt

Choral reading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choral reading (Noun)

kˈɔɹəl ɹˈidɨŋ
kˈɔɹəl ɹˈidɨŋ
01

Một bài đọc của một văn bản bởi một nhóm người cùng nhau.

A reading of a text by a group of people together.

Ví dụ

The students enjoyed choral reading during their English class last Tuesday.

Các học sinh đã thích đọc đồng thanh trong lớp tiếng Anh hôm thứ Ba.

Choral reading is not boring; it brings the text to life.

Đọc đồng thanh không nhàm chán; nó làm cho văn bản trở nên sống động.

Did you see the choral reading performance at the community center?

Bạn có thấy buổi biểu diễn đọc đồng thanh tại trung tâm cộng đồng không?

The students engaged in choral reading during the social studies class.

Các học sinh tham gia đọc đồng ca trong lớp học nghiên cứu xã hội.

Choral reading did not happen at the last community event last month.

Đọc đồng ca đã không diễn ra tại sự kiện cộng đồng tháng trước.

02

Một hình thức biểu diễn trong đó một nhóm đọc một tác phẩm văn học với một cách diễn giải thống nhất.

A form of performance where a group recites a literary work with a unified interpretation.

Ví dụ

The students participated in choral reading during the school social event.

Các học sinh tham gia đọc hợp xướng trong sự kiện xã hội của trường.

Not every class enjoys choral reading as a social activity.

Không phải lớp nào cũng thích đọc hợp xướng như một hoạt động xã hội.

Do you think choral reading improves social interaction among students?

Bạn có nghĩ rằng đọc hợp xướng cải thiện tương tác xã hội giữa các học sinh không?

The community held a choral reading of Maya Angelou's poems last Saturday.

Cộng đồng đã tổ chức một buổi đọc hợp xướng thơ của Maya Angelou vào thứ Bảy vừa qua.

Not every school participates in choral reading events during social activities.

Không phải trường nào cũng tham gia các sự kiện đọc hợp xướng trong các hoạt động xã hội.

03

Một kỹ thuật được sử dụng trong các lớp học để cải thiện sự tham gia của học sinh và sự lưu loát trong đọc.

A technique used in classrooms to enhance student engagement and fluency in reading.

Ví dụ

Choral reading improves student engagement in social studies classes significantly.

Đọc đồng thanh cải thiện sự tham gia của học sinh trong lớp xã hội.

Choral reading does not decrease fluency in social topics for students.

Đọc đồng thanh không làm giảm sự lưu loát trong các chủ đề xã hội.

Does choral reading help students understand social issues better?

Đọc đồng thanh có giúp học sinh hiểu vấn đề xã hội tốt hơn không?

Choral reading improves students' fluency in social studies classes.

Đọc đồng thanh cải thiện sự lưu loát của học sinh trong lớp xã hội.

Choral reading does not work well with large groups of students.

Đọc đồng thanh không hiệu quả với nhóm học sinh lớn.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/choral reading/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Choral reading

Không có idiom phù hợp