chorusing
VerbNoun
chorusing (Verb)
/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ đang hát đồng thanh bài hát yêu thích trong sự kiện trường.The children are chorusing their favorite song during the school event.
Những thanh thiếu niên không hát đồng thanh bài nào tại bữa tiệc.The teenagers are not chorusing any songs at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chorusing (Noun)
/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
AI
Ví dụ
Đám đông đang đồng thanh ủng hộ thị trưởng mới, John Smith.The crowd was chorusing their support for the new mayor, John Smith.
Không phải ai cũng đồng thanh trong cuộc họp cộng đồng tối qua.Not everyone was chorusing during the community meeting last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chorusing" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành động phát ra âm thanh đồng thanh, thường trên nền các nhạc cụ hoặc giọng hát. Từ này thường xuất hiện trong âm nhạc, đặc biệt là trong các thể loại như hợp xướng, nơi nhiều giọng hát kết hợp lại với nhau. Trong văn cảnh âm nhạc hiện đại, "chorusing" cũng chỉ hiệu ứng âm thanh nhân đôi hoặc làm phong phú thêm âm thanh nhạc cụ, thường được tạo ra bởi thiết bị điện tử. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên, thói quen sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh âm nhạc cụ thể.