Anh - Việt

Bản dịch của từ Chorusing trong tiếng Việt

chorusing

VerbNoun

chorusing (Verb)

/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cùng hát hoặc nói lớn, đồng thanh với những người khác — tức là mọi người cùng phát âm hoặc cất tiếng cùng một lúc.

to sing or say something loud and in unison with others.

Ví dụ
Những đứa trẻ đang hát đồng thanh bài hát yêu thích trong sự kiện trường.The children are chorusing their favorite song during the school event.
Những thanh thiếu niên không hát đồng thanh bài nào tại bữa tiệc.The teenagers are not chorusing any songs at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

chorusing (Noun)

/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
/ˈkɔ.rə.sɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhiều người cùng lúc nói hoặc phát ra cùng một lời/âm thanh; việc mọi người đồng thanh cùng nói hoặc đồng thanh hô vang.

a simultaneous utterance of something by many people.

Ví dụ
Đám đông đang đồng thanh ủng hộ thị trưởng mới, John Smith.The crowd was chorusing their support for the new mayor, John Smith.
Không phải ai cũng đồng thanh trong cuộc họp cộng đồng tối qua.Not everyone was chorusing during the community meeting last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh