chorused
chorused (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thể hiện sự đồng thuận hoặc nhiệt tình một cách tập thể.
To express agreement or enthusiasm collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chorused (Noun)
Nghĩa 01
Sự thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến chung của một nhóm.
An expression of shared feeling or opinion from a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm ca sĩ, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc ca đoàn.
A group of singers especially in a church or choir.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chorused" là dạng quá khứ của động từ "chorus", có nghĩa là hát hoặc nói cùng nhau theo nhóm, thường trong một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc trong tình huống giao tiếp. Từ này xuất hiện cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "chorus" có thể chỉ đến một phần của bài hát thường được lặp lại, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong cả văn nói và văn viết.