Bản dịch của từ Chorus trong tiếng Việt
Chorus

Chorus (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hiệu ứng/thiết bị dùng với đàn nhạc có khuếch đại (như đàn điện) để tạo cảm giác như có nhiều nhạc cụ cùng chơi một lúc — tức là làm dày tiếng, giống như âm thanh được nhân đôi hoặc đa lớp.
A device used with an amplified musical instrument to give the impression that more than one instrument is being played.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chorus" có nghĩa là một đoạn văn hoặc một phần âm nhạc được lặp lại trong một bài hát, thường được hát bởi nhiều người. Trong tiếng Anh, "chorus" có thể được dùng để chỉ cả phần lời và phần nhạc; riêng trong âm nhạc, nó thường đi kèm với phần điệp khúc nổi bật. Về cách sử dụng, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều áp dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, từ "chorus" cũng có thể ám chỉ đến một nhóm người hát, như dàn hợp xướng, trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "chorus" có nghĩa là một đoạn văn hoặc một phần âm nhạc được lặp lại trong một bài hát, thường được hát bởi nhiều người. Trong tiếng Anh, "chorus" có thể được dùng để chỉ cả phần lời và phần nhạc; riêng trong âm nhạc, nó thường đi kèm với phần điệp khúc nổi bật. Về cách sử dụng, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều áp dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, từ "chorus" cũng có thể ám chỉ đến một nhóm người hát, như dàn hợp xướng, trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
