Bản dịch của từ Chorus trong tiếng Việt

Chorus

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chorus(Noun)

kˈɔɹəs
kˈoʊɹəs
01

Hành động nhiều người cùng nói hay hô đồng thời một câu hoặc một cụm từ; lời được nhiều người nói cùng lúc (thường thấy trong bài hát hoặc khi mọi người hô khẩu hiệu).

A simultaneous utterance of something by many people.

多人同时说的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần điệp khúc trong bài hát — đoạn lặp lại sau mỗi khổ (verse), thường có giai điệu và lời giống nhau và dễ nhớ.

A part of a song which is repeated after each verse.

歌曲的副歌部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm ca sĩ lớn được tổ chức bài bản, thường biểu diễn cùng dàn nhạc hoặc trong các vở opera.

A large organized group of singers, especially one which performs with an orchestra or opera company.

合唱团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một hiệu ứng/thiết bị dùng với đàn nhạc có khuếch đại (như đàn điện) để tạo cảm giác như có nhiều nhạc cụ cùng chơi một lúc — tức là làm dày tiếng, giống như âm thanh được nhân đôi hoặc đa lớp.

A device used with an amplified musical instrument to give the impression that more than one instrument is being played.

合唱效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(trong bi kịch Hy Lạp cổ đại) một nhóm diễn viên cùng xuất hiện trên sân khấu, bình luận, giải thích hoặc phản ứng với hành động chính của vở kịch, giúp khán giả hiểu và dẫn dắt cảm xúc.

(in ancient Greek tragedy) a group of performers who comment together on the main action.

合唱团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chorus (Noun)

SingularPlural

Chorus

Choruses

Chorus(Verb)

kˈɔɹəs
kˈoʊɹəs
01

(về một nhóm người) cùng nói cùng một câu hoặc cùng một lời ở cùng một lúc.

(of a group of people) say the same thing at the same time.

同时说的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ