chorus
chorus (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hiệu ứng/thiết bị dùng với đàn nhạc có khuếch đại (như đàn điện) để tạo cảm giác như có nhiều nhạc cụ cùng chơi một lúc — tức là làm dày tiếng, giống như âm thanh được nhân đôi hoặc đa lớp.
A device used with an amplified musical instrument to give the impression that more than one instrument is being played.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chorus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chorus | choruses |
Kết hợp từ của chorus (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự gia tăng dần đều growing chorus | Một dàn hợp xướng ngày càng đòi hỏi hỗ trợ sức khỏe tâm thần tốt hơn. A growing chorus of students demanded better mental health support. |
hợp xướng nam male chorus | Ban nam hát đẹp tại sự kiện xã hội. The male chorus sang beautifully at the social event. |
khán giả nói chung general chorus | Đám đông cùng hòa theo tiếng hò vui vẻ tại sự kiện. The crowd joined in a general chorus of laughter at the event. |
hồi cuối final chorus | Vở kịch trường kết thúc bằng đoạn hợp xướng cuối cùng của học sinh. The school play ended with the final chorus of the students. |
đám đông hứng khởi rousing chorus | Đám đông đã hát một điệp khúc sôi nổi tại sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy. The crowd sang a rousing chorus at the charity event last Saturday. |
chorus (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chorus" có nghĩa là một đoạn văn hoặc một phần âm nhạc được lặp lại trong một bài hát, thường được hát bởi nhiều người. Trong tiếng Anh, "chorus" có thể được dùng để chỉ cả phần lời và phần nhạc; riêng trong âm nhạc, nó thường đi kèm với phần điệp khúc nổi bật. Về cách sử dụng, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều áp dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, từ "chorus" cũng có thể ám chỉ đến một nhóm người hát, như dàn hợp xướng, trong cả hai biến thể ngôn ngữ.