Bản dịch của từ Chromatic disharmony trong tiếng Việt

Chromatic disharmony

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromatic disharmony(Phrase)

krəʊmˈætɪk dɪʃˈɑːməni
ˈkroʊˈmætɪk ˈdɪʃɝˌmoʊni
01

Sự thiếu hài hòa về màu sắc tạo ra cảm giác không đồng điệu hoặc khó chịu.

A lack of harmony in color that creates a dissonance or unpleasing effect

Ví dụ
02

Một tình huống trong âm nhạc khi việc sử dụng các giọng hoặc âm sắc khác nhau gây ra hiệu ứng chói tai.

A situation in music where the use of different keys or tonalities causes a jarring effect

Ví dụ
03

Một khái niệm trong nghệ thuật thị giác ám chỉ đến sự va chạm của các màu sắc không hài hòa.

A concept in visual arts referring to a clash of colors that are not in harmony

Ví dụ