Bản dịch của từ Circular journey trong tiếng Việt

Circular journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular journey(Noun)

sˈɜːkjʊlɐ dʒˈɜːni
ˈsɝkjəɫɝ ˈdʒɝni
01

Thường chỉ đến một tuyến đường phong cảnh được chọn để tận hưởng, thay vì chỉ để đến một điểm đến trực tiếp.

Often refers to a scenic route taken for pleasure rather than a direct destination

Ví dụ
02

Một chuyến đi hoặc lịch trình du lịch quay trở lại điểm xuất phát.

A trip or travel itinerary that returns to the starting location

Ví dụ
03

Một hành trình bắt đầu và kết thúc tại cùng một điểm.

A journey that starts and ends at the same point

Ví dụ