Bản dịch của từ Civil society trong tiếng Việt

Civil society

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil society(Noun)

sˈɪvəl səsˈaɪəti
sˈɪvəl səsˈaɪəti
01

Tổng hợp các tổ chức phi chính phủ và cơ sở vật chất thể hiện lợi ích và ý chí của công dân hoặc cá nhân.

This is a collection of non-governmental organizations and institutions that represent the interests and will of citizens or individuals.

非政府组织和机构代表公民或个人的利益与意愿。

Ví dụ
02

Một phần của xã hội nằm giữa chính phủ và nền kinh tế, bao gồm các tổ chức tự nguyện và các hoạt động tập thể.

A sector of society that sits between the government and the economy, encompassing voluntary associations and collective actions.

这是介于政府和经济之间的社会阶层,包括志愿者组织和集体行动。

Ví dụ
03

Một không gian dành cho cá nhân theo đuổi sở thích của mình, lên tiếng vì những thay đổi, và tham gia hoạt động xã hội hoặc chính trị ngoài khuôn khổ chính thức của nhà nước.

A space for individuals to pursue their own interests, advocate for change, and engage in social or political activities outside of official government structures.

这是为个人追求自己利益、推动变革以及参与社会或政治活动提供的空间,超越正式政府结构的界限。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh