Bản dịch của từ Civil war trong tiếng Việt

Civil war

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil war(Noun)

sˈɪvl wɑɹ
sˈɪvl wɑɹ
01

Một sự kiện lịch sử quan trọng, kéo theo nhiều vụ bạo lực và xung đột quy mô lớn trong một quốc gia.

An important historical event involving widespread violence and conflict across a nation.

这是一起关乎国家范围内暴力和冲突扩散的重要历史事件。

Ví dụ
02

Một cuộc tranh giành quyền lực hoặc kiểm soát trong xã hội.

A struggle for power or control within a society.

社会内部为权力或控制而展开的斗争

Ví dụ
03

Mâu thuẫn giữa các nhóm trong cùng một quốc gia hoặc bang

Conflicts between different groups within the same country or state.

同一国家或地区内部各团体之间的冲突

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh