Bản dịch của từ Class struggle trong tiếng Việt
Class struggle

Class struggle (Idiom)
Một khái niệm cơ bản trong chủ nghĩa Marx đề cập đến sự căng thẳng và đối kháng trong xã hội dựa trên lợi ích kinh tế.
A foundational concept in Marxism that refers to the tension and antagonism in society based on economic interests.
Một thuật ngữ thường được dùng để mô tả những căng thẳng kinh tế - xã hội và các phong trào chính trị phát sinh từ sự bất bình đẳng được nhận thức giữa các giai cấp xã hội khác nhau.
A term often used to describe the socioeconomic tensions and political movements arising from perceived inequalities between different social classes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "class struggle" (cuộc đấu tranh giai cấp) đề cập đến xung đột giữa các giai cấp xã hội khác nhau, thường giữa giai cấp lao động và giai cấp tư sản, liên quan đến sự phân chia tài sản, quyền lực và cơ hội. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong lý thuyết chính trị và triết học Marxist. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh chính trị cụ thể của mỗi khu vực.
Khái niệm "class struggle" (cuộc đấu tranh giai cấp) đề cập đến xung đột giữa các giai cấp xã hội khác nhau, thường giữa giai cấp lao động và giai cấp tư sản, liên quan đến sự phân chia tài sản, quyền lực và cơ hội. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong lý thuyết chính trị và triết học Marxist. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh chính trị cụ thể của mỗi khu vực.
