Bản dịch của từ Classic games trong tiếng Việt

Classic games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classic games(Noun)

klˈæsɪk ɡˈeɪmz
ˈkɫæsɪk ˈɡeɪmz
01

Những trò chơi đã chứng tỏ được giá trị theo thời gian và thường được nhắc đến hoặc chơi một cách thường xuyên.

Games that have stood the test of time and are often referenced or played frequently

Ví dụ
02

Một thể loại game bao gồm những tựa game nổi tiếng thường gắn liền với cảm giác hoài niệm hoặc sự vĩnh cửu.

A genre of games that includes certain wellknown titles that are typically associated with nostalgia or timelessness

Ví dụ
03

Một trò chơi được coi là chất lượng cao hoặc có sức hấp dẫn lâu bền thường được xem như một tiêu chuẩn.

A game that is considered to be of high quality or enduring interest often regarded as a standard

Ví dụ